Me chứa hàm lượng chất xơ dồi dào, giúp kích thích nhu động ruột và hỗ trợ tiêu hóa hiệu quả. Chất xơ trong me vừa có tác dụng nhuận tràng tự nhiên, vừa giúp cải thiện tình trạng táo bón và hạn chế tiêu chảy. Một số nghiên cứu cho thấy, các hợp chất protein hòa tan và axit amin trong me có khả năng thúc đẩy hoạt động của hệ tiêu hóa.
Tốt cho xương khớp
Không chỉ giàu canxi, trái me còn cung cấp kali và magie - những khoáng chất quan trọng giúp tăng mật độ xương và duy trì hệ xương chắc khỏe. Việc bổ sung me trong khẩu phần ăn có thể góp phần hỗ trợ phòng ngừa loãng xương.
Trái me chứa nhiều vitamin C - một chất chống oxy hóa mạnh, giúp hạn chế vi khuẩn trong khoang miệng, giảm tình trạng chảy máu chân răng và hỗ trợ bảo vệ nướu. Sử dụng me với liều lượng phù hợp có thể góp phần cải thiện sức khỏe răng miệng.
Hỗ trợ giảm cân
Me chứa trypsin - hợp chất được cho là có khả năng ức chế cảm giác đói và giúp tạo cảm giác no lâu. Nhờ đó, việc bổ sung me hợp lý trong chế độ ăn có thể hỗ trợ kiểm soát khẩu phần và giảm cảm giác thèm ăn, phù hợp với người đang có nhu cầu giảm cân.
Vitamin B1 trong trái me đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động của hệ thần kinh và cơ bắp. Việc bổ sung đủ vitamin B1 giúp bảo vệ lớp myelin bao quanh dây thần kinh, từ đó hỗ trợ duy trì chức năng thần kinh ổn định và giảm cảm giác mệt mỏi, đau nhức.
Phòng ngừa thiếu máu
Me là nguồn cung cấp sắt dễ hấp thu, giúp thúc đẩy quá trình sản xuất tế bào máu và hỗ trợ phòng ngừa thiếu máu. Đây là lý do trái me được khuyến khích bổ sung vào khẩu phần ăn của những người có nguy cơ thiếu máu, trong đó có phụ nữ mang thai.
Niacin - một dạng vitamin nhóm B có trong trái me, giúp điều hòa cholesterol trong máu, góp phần giảm cholesterol xấu và tăng cholesterol tốt. Nhờ đó, việc sử dụng me hợp lý có thể hỗ trợ giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
Các protein và hợp chất sinh học trong trái me tham gia vào quá trình sản xuất kháng thể, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh. Bổ sung me ở mức độ vừa phải có thể góp phần nâng cao sức đề kháng.
Ổn định huyết áp
Trái me chứa hàm lượng kali cao, giúp cân bằng điện giải và trung hòa lượng natri dư thừa trong cơ thể. Nhờ đó, me có tác dụng hỗ trợ kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ tăng huyết áp đột ngột.
Dù mang lại nhiều lợi ích, trái me cần được sử dụng đúng cách để đảm bảo an toàn cho sức khỏe:
Nên chọn me tươi, vỏ cứng, không dập nát hay sâu mọt; Ưu tiên me còn hơi xanh, tránh quả quá chín hoặc lép thịt.; Rửa sạch và có thể ngâm nước muối loãng trước khi ăn để giảm độ chua và loại bỏ bụi bẩn; Không nên ăn quá nhiều me trong thời gian ngắn vì có thể gây kích ứng dạ dày, trào ngược axit.
Người mắc bệnh tiểu đường, người đang dùng thuốc (đặc biệt là aspirin) nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ăn me.
Phụ nữ mang thai và cho con bú cần thận trọng khi bổ sung me vào chế độ ăn.
Tránh nuốt hạt me để phòng nguy cơ hóc dị vật, nhất là ở trẻ nhỏ.
Me đã bóc vỏ, tách hạt nên được phơi khô nhẹ và bảo quản nơi khô ráo để tránh ẩm mốc.
Bình luận
Bình luận của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng
Đang tải bình luận...