Có những âm thanh không thể nghe bằng tai, nhưng lại vang lên trong ký ức văn hóa của cả một dân tộc. Tiếng vó ngựa trong tranh Đông Hồ là một âm thanh như thế. Nó không ồn ào như tiếng trống hội, cũng không rộn ràng như lời chúc Tết, mà lặng lẽ ngân lên qua những đường nét mộc bản, qua lớp màu thiên nhiên, qua tấm giấy dó thấm đẫm hơi thở làng quê Bắc Bộ. Mỗi độ Xuân về, khi tranh dân gian được treo lên vách nhà, vó ngựa lại như chuyển mình, mang theo nhịp bước của thời gian và những khát vọng bình dị mà bền bỉ của người Việt xưa.
Trong ký ức văn hóa Việt Nam, ngựa chưa bao giờ chỉ là một loài vật. Nó là người bạn đồng hành của những chuyến đi xa, là chứng nhân của những trận chiến, là nhịp cầu nối giữa ước mơ và hiện thực. Ở làng Đông Hồ – nơi từng vang tiếng chày in tranh mỗi độ giáp Tết – con ngựa đi vào tranh không phải bằng dáng vẻ cầu kỳ, mà bằng sự mộc mạc, giản dị như chính đời sống người nông dân.
Ngựa trong tranh Đông Hồ hiếm khi đứng yên. Nó luôn ở trong trạng thái chuyển động: bước chân nhấc cao, thân uốn mềm, bờm và đuôi tung bay như đang đón gió mùa Xuân. Cảm giác ấy khiến người xem có thể hình dung con ngựa vừa đi qua cánh đồng, qua bờ tre, qua con đường đất dẫn về một năm mới đầy hy vọng.
Có lẽ bởi với người nông dân xưa, cuộc sống không phải là một trạng thái tĩnh. Đó là hành trình của mùa vụ, của mưa nắng, của những chuyến đi buôn bán, của ước mơ đổi đời. Con ngựa, vì thế, trở thành biểu tượng của hành trình – hành trình đi qua khó nhọc để chạm tới bình yên.
Điều kỳ lạ của tranh Đông Hồ nằm ở chỗ: càng giản lược, hình tượng càng giàu cảm xúc. Nghệ nhân dân gian không quan tâm đến việc vẽ đúng từng thớ cơ hay cấu trúc xương. Họ tìm cách giữ lại “thần” của con vật – thứ linh hồn khiến hình tượng sống mãi.
Những đường cong lớn tạo nên sống lưng ngựa giống như nhịp sóng. Nét vút của đuôi giống như cơn gió đang lướt qua đồng lúa. Bước chân ngựa mở rộng, dứt khoát, như thể thời gian đang bước tới, không chần chừ, không ngoảnh lại.
Người làng Đông Hồ in tranh bằng mộc bản – thứ kỹ thuật đòi hỏi sự tiết chế. Mỗi nét khắc đều phải cân nhắc, bởi chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể phá vỡ toàn bộ bố cục. Có lẽ chính sự tiết chế ấy đã tạo nên vẻ đẹp sâu lắng của tranh dân gian: ít chi tiết, nhưng dư âm thì kéo dài.
Trong tranh “Vinh quy bái tổ”, con ngựa mang dáng vẻ khác. Nó không còn là con vật của đồng ruộng, mà trở thành biểu tượng của giấc mơ học hành và khát vọng đổi đời. Trạng nguyên cưỡi ngựa trở về quê hương, phía sau là cờ quạt, là đoàn người, là không khí lễ nghi trang trọng.
Nhưng điều khiến bức tranh chạm tới trái tim người xem không phải là sự vinh hiển, mà là hành trình trở về. Con ngựa trong bức tranh như mang theo cả con đường học vấn gian nan, cả những đêm đèn sách, cả nỗi nhớ quê hương. Nó bước đi chậm rãi nhưng chắc chắn, như thể hiểu rằng thành công không nằm ở điểm đến, mà nằm ở hành trình vượt qua thử thách.
Ở tầng sâu hơn, hình tượng ấy còn phản chiếu triết lý sống của người Việt: thành đạt không tách rời cội nguồn. Mỗi vó ngựa tiến về phía trước cũng đồng thời quay về quá khứ – về với gia đình, với tổ tiên, với làng quê.
Nếu “Vinh quy bái tổ” nói về thành công, thì tranh “Giám Mã” lại kể câu chuyện về sự thấu hiểu. Hình ảnh người giám mã chăm sóc, quan sát và đánh giá con ngựa mang vẻ bình dị nhưng chứa đựng triết lý sâu xa.Người xưa tin rằng muốn có ngựa tốt phải biết nhìn ngựa, cũng như muốn có người tài phải biết nhìn người. Bức tranh vì thế không chỉ nói về con vật, mà nói về cách con người lựa chọn và trân trọng giá trị.
Trong không gian tĩnh lặng của bức tranh, người giám mã và con ngựa đứng cạnh nhau như hai phần của một câu chuyện: sức mạnh và sự hiểu biết. Một bên đại diện cho tiềm năng, bên kia đại diện cho trí tuệ. Sự kết hợp ấy làm nên nền tảng cho mọi thành công trong đời sống.
Trong những bức tranh lịch sử như tranh Thánh Gióng hay tranh Quang Trung, con ngựa mang hình hài khác hẳn. Nó không còn là biểu tượng của lao động hay công danh, mà trở thành hiện thân của tinh thần chiến đấu.
Ngựa trong tranh Thánh Gióng thường mang màu đỏ rực, giống như lửa. Màu đỏ ấy không chỉ gợi chiến trận mà còn gợi sức mạnh thần linh. Con ngựa tung vó giữa chiến trường, như thể đất trời cũng rung chuyển theo từng bước chân.
Ở đây, con ngựa đã vượt khỏi vai trò sinh vật. Nó trở thành biểu tượng của khí phách dân tộc – tinh thần không khuất phục trước thử thách.
Ngựa trong tranh dân gian không chỉ khác nhau về dáng vẻ mà còn khác nhau về màu sắc. Mỗi màu mang một tầng ý nghĩa riêng. Ngựa hồng gợi may mắn và thịnh vượng. Ngựa trắng gắn với sự thanh khiết và linh thiêng. Ngựa đen tượng trưng cho sức mạnh và sự bảo vệ.
Những màu sắc ấy được tạo từ thiên nhiên: từ lá cây, vỏ sò, than tre, đất màu. Có lẽ vì thế mà tranh Đông Hồ mang một vẻ đẹp rất “đất” – vẻ đẹp gắn với thiên nhiên, với ruộng đồng, với đời sống chân thực của người nông dân.
Tranh Đông Hồ từng là một phần không thể thiếu trong không gian Tết xưa. Mỗi gia đình treo tranh không chỉ để trang trí, mà để gửi gắm niềm tin vào năm mới. Treo tranh ngựa cũng giống như gửi lời chúc cho hành trình phía trước: mong sự nghiệp hanh thông, mong cuộc sống đủ đầy, mong mọi nỗ lực đều có ngày trở về trong vinh quang.
Ngày nay, dù nhịp sống hiện đại khiến tranh dân gian không còn phổ biến như trước, hình tượng ngựa Đông Hồ vẫn sống trong tâm thức văn hóa Việt. Nó xuất hiện trong mỹ thuật đương đại, trong thiết kế Tết, trong những sản phẩm thủ công mang hơi thở truyền thống.
Có thể, người ta sẽ không còn nghe tiếng chày in tranh rộn ràng như xưa ở làng Đông Hồ. Nhưng mỗi khi nhìn vào một bức tranh ngựa, người ta vẫn có thể cảm nhận được nhịp bước của thời gian.
Những vó ngựa trên mặt giấy dó giống như nhịp chuyển của mùa Xuân – chậm rãi nhưng bền bỉ, giản dị nhưng sâu sắc. Nó nhắc rằng cuộc đời luôn là một hành trình, và mỗi con người, giống như con ngựa trong tranh dân gian, đều mang trong mình khát vọng bước về phía trước, dù con đường ấy có dài đến đâu.
Bình luận
Bình luận của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng
Đang tải bình luận...