VOV.VN - Từ một giọt nhựa chắt ra từ cây sơn ở trung du đến những lớp phủ bền bỉ trong mỹ thuật và không gian tín ngưỡng, sơn ta mở ra một hành trình văn hóa đặc biệt của Việt Nam.
Có một nghịch lý thú vị: Những gì bền bỉ nhất trong văn hóa Việt lại thường khởi đi từ những chất liệu mong manh và lặng lẽ, sơn ta là một trường hợp như vậy. Không ồn ào, không phô trương, lớp nhựa cây được chắt ra từ thân sơn nơi rừng trung du như Phú Thọ đã âm thầm đi qua hàng trăm năm lịch sử, thấm vào đời sống tinh thần người Việt theo cách chậm rãi mà sâu sắc.
Sơn ta – một “thời gian vật chất”
Nếu coi mỗi chất liệu là một dạng ký ức, thì sơn ta là ký ức có khả năng tích tụ thời gian. Không giống những vật liệu công nghiệp cho ra kết quả nhanh chóng, sơn ta đòi hỏi một nhịp điệu khác – nhịp điệu của chờ đợi. Mỗi lớp sơn phủ lên là một lần người thợ gửi gắm vào đó sự kiên nhẫn, kinh nghiệm và cả trực giác nghề. Không thể vội, không thể “đốt cháy giai đoạn”. Chính quá trình ấy khiến sơn ta không chỉ là vật chất, mà là một dạng lao động kết tinh.
Những pho tượng thờ, những hoành phi câu đối trong đình, đền không chỉ tồn tại như vật thể tín ngưỡng, mà còn như những “trầm tích văn hóa”. Lớp sơn son thếp vàng phủ lên bề mặt không đơn thuần tạo vẻ lộng lẫy, mà còn đóng vai trò bảo vệ, gìn giữ hình hài và thần thái qua thời gian. Có những công trình, sau hàng trăm năm, lớp sơn vẫn ánh lên chiều sâu đặc trưng – một thứ ánh sáng không chói lóa, mà âm ỉ, giống như ký ức chưa từng phai.
Công đoạn lọc và xử lý sơn ta thủ công, yêu cầu kỹ thuật và kinh nghiệm lâu năm của người thợ.
Cái đẹp của sự nhẫn nại
Đi sâu vào kỹ thuật, sơn ta gần như đối lập hoàn toàn với logic sản xuất hiện đại. Trong khi công nghiệp đề cao tốc độ và tính đồng nhất, sơn ta lại phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân và điều kiện tự nhiên: Độ ẩm, nhiệt độ, thậm chí cả cảm xúc của người thợ. Người thợ không chỉ làm việc bằng tay, mà còn bằng khả năng “đọc” vật liệu.
Đặc biệt, công đoạn mài trong tranh sơn mài Việt Nam cho thấy triết lý thẩm mỹ rất riêng: Cái đẹp không nằm ở bề mặt vừa hoàn thiện, mà nằm ở những lớp ẩn phía dưới. Phải mài đi để lộ ra. Phải chấp nhận mất đi một phần để đạt được tổng thể. Đây không chỉ là kỹ thuật, mà gần như là một quan niệm về sáng tạo, nơi sự tiết chế và hy sinh trở thành điều kiện để cái đẹp xuất hiện.
Nghệ nhân Vũ Huy Mến tại làng sơn mài Hạ Thái đang thực hiện công đoạn mài bóng trên bề mặt sơn ta – một kỹ thuật đòi hỏi sự kiên nhẫn, độ chính xác cao và cảm nhận tinh tế về từng lớp vật liệu.
Nghệ nhân thực hiện công đoạn mài bóng trên bề mặt sơn ta, thao tác tỉ mỉ để làm lộ các lớp màu ẩn sâu và tạo độ sâu đặc trưng cho tác phẩm sơn mài Việt Nam.
Trong lịch sử, sơn ta gắn chặt với không gian tín ngưỡng, nơi cái đẹp phục vụ cho niềm tin và sự tôn nghiêm. Nhưng khi bước vào hội họa hiện đại, chất liệu này được “giải phóng” khỏi chức năng thuần túy, trở thành phương tiện biểu đạt cá nhân.
Các họa sĩ sơn mài đã biến đặc tính vật lý của sơn thành ngôn ngữ thị giác: Độ sâu của lớp màu, khả năng phản quang, sự chuyển sắc tinh tế… Tác phẩm sơn mài vì thế không chỉ để “nhìn”, mà còn để “cảm”, cảm được độ dày của thời gian, cảm được sự hiện diện của từng lớp lao động ẩn bên dưới.
Điều đáng nói là, dù bước vào không gian nghệ thuật hiện đại, sơn ta vẫn không đánh mất gốc rễ truyền thống. Ngược lại, chính nền tảng thủ công lâu đời đã tạo nên bản sắc riêng cho sơn mài Việt Nam, giúp nó khác biệt với các hình thức hội họa khác trên thế giới.
Quy trình nhiều lớp của kỹ thuật sơn mài, từ sơn nền đến mài và đánh bóng bề mặt.
Sơn ta trong hiện tại: Giữa mai một và tái sinh
Ngày nay, sơn ta đứng trước một ngã rẽ rõ rệt. Một mặt, vật liệu công nghiệp với chi phí thấp và quy trình nhanh đang dần thay thế sơn ta trong nhiều ứng dụng. Mặt khác, nghề sơn truyền thống thu hẹp dần, khi số người theo nghề ít đi, trong khi điều kiện lao động lại khắc nghiệt.
Triển lãm “Sơn ta sử tích” tái hiện hành trình của sơn ta từ chất liệu tự nhiên đến ngôn ngữ tạo hình trong mỹ thuật Việt.
Nhưng cũng chính trong bối cảnh đó, một xu hướng mới đang hình thành: Nhìn lại giá trị của thủ công như một phần của di sản sống. Những triển lãm như “Sơn ta sử tích” không chỉ dừng ở việc trưng bày, mà còn đặt ra câu hỏi: Làm thế nào để một chất liệu cổ truyền có thể tiếp tục tồn tại trong đời sống đương đại?
Câu trả lời có lẽ không nằm ở việc “bảo tồn nguyên trạng”, mà ở khả năng tái ngữ cảnh hóa. Khi sơn ta được đưa vào thiết kế đương đại, nghệ thuật sắp đặt, hay các sản phẩm sáng tạo mới, nó không chỉ được giữ lại, mà còn được trao thêm đời sống.
Tác phẩm sơn mài đương đại trong không gian thiết kế nội thất, thể hiện vai trò mở rộng của sơn ta trong nghệ thuật ứng dụng hiện đại.
Các tác phẩm sơn mài, mỹ nghệ và tượng trang trí hiện đại tiếp tục kế thừa kỹ thuật sơn ta truyền thống nhưng mở rộng mạnh về ngôn ngữ tạo hình và không gian ứng dụng.
Nhìn sâu hơn, sơn ta không chỉ là câu chuyện của một nghề. Nó là câu chuyện về cách con người Việt Nam ứng xử với thời gian, với vật chất và với cái đẹp. Trong một thế giới ngày càng ưu tiên tốc độ và sự tiện lợi, sơn ta nhắc lại một giá trị tưởng chừng đã cũ: Mọi thứ bền vững đều cần thời gian và sự chăm chút. Và có lẽ, chính vì thế, lớp sơn ấy tưởng như chỉ là bề mặt lại trở thành một trong những chiều sâu nhất của văn hóa Việt.
VOV.VN - Từ đình Hà Vĩ, nơi ký ức nghề sơn còn neo lại giữa lòng phố cổ, câu chuyện sơn mài Việt mở ra như những lớp màu được mài lộ qua thời gian. Đi từ làng nghề đến không gian sáng tạo hôm nay, chất liệu truyền thống ấy không chỉ được gìn giữ, mà đang tiếp tục tự viết lại mình trong đời sống đương đại.
Bình luận
Bình luận của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng
Đang tải bình luận...