Năm 2025 khép lại với những dấu mốc lịch sử đầy tự hào cho điện ảnh Việt Nam khi tổng doanh thu phòng vé chạm ngưỡng gần 5.600 tỷ đồng với hơn 70 triệu lượt vé được bán ra, trong đó phim nội địa chiếm vị thế áp đảo với khoảng 62% thị phần. Việc ghi nhận trên 50 bộ phim Việt phát hành trong năm này là minh chứng rõ nét cho thấy điện ảnh nước nhà không còn dừng lại ở một loại hình nghệ thuật đơn thuần, mà đã vươn mình trở thành một ngành kinh tế sáng tạo có quy mô.
Nhìn nhận về cú hích này, TS. Ngô Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Xúc tiến phát triển Điện ảnh Việt Nam, khẳng định: “Các chủ trương mạnh mẽ của Bộ Chính trị về phát triển công nghiệp văn hóa, kinh tế số và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số đang mở ra những định hướng chiến lược mới”. Bà lưu ý rằng công nghệ số là cơ hội lớn để những nền điện ảnh đang phát triển như Việt Nam “rút ngắn khoảng cách phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu”.
Tuy nhiên, song hành với những con số hào nhoáng như việc bộ phim Mưa đỏ vượt mốc doanh thu hàng trăm tỷ đồng là một cuộc chiến thầm lặng nhưng khốc liệt trên không gian mạng: cuộc chiến bảo vệ chủ quyền dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ. Nhà báo Nick M., Phó Giám đốc TV360, chia sẻ rằng làn sóng công nghệ đang bộc lộ tính hai mặt khi tốc độ phát tán của các nội dung vi phạm bản quyền đang tỷ lệ thuận với sự phát triển của các công cụ số, trực tiếp đe dọa đến dòng chảy sáng tạo của các nhà làm phim. Tại hội thảo “Trí tuệ nhân tạo, công nghệ số và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong điện ảnh” diễn ra trong khuôn khổ Liên hoan phim châu Á Đà Nẵng IV (DANAFF IV), bức tranh thực trạng đen tối này đã được các chuyên gia mổ xẻ một cách trần trụi.
Nói về thực trạng vi phạm bản quyền hiện nay, các diễn giả tại hội thảo đều đồng thuận rằng hành vi vi phạm đã vượt xa ranh giới của việc quay trộm hay phát tán phim lậu truyền thống. Vấn nạn nhức nhối nhất được nhà báo Nick M. chỉ ra chính là trào lưu "review phim" hay "tóm tắt phim" bất hợp pháp đang tràn lan trên các nền tảng mạng xã hội. Các kênh này cắt nhỏ một bộ phim chiếu rạp dài hai tiếng thành hàng chục clip ngắn, sử dụng giọng đọc trí tuệ nhân tạo để tóm tắt toàn bộ cốt truyện, bao gồm cả những phân cảnh cao trào hay cái kết. Từ kinh nghiệm vận hành nền tảng OTT, ông nhấn mạnh: “Hành vi này vượt quá giới hạn trích dẫn hợp lý, tước đi trải nghiệm bất ngờ của khán giả và ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu phòng vé, khiến một bộ phận lớn người xem đại chúng từ bỏ ý định ra rạp”.
Sự phức tạp còn nằm ở chỗ các đối tượng vi phạm có động cơ kinh tế rất rõ ràng và sử dụng công nghệ cao để đối phó với các nhà quản lý. Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Nguyễn Huy Dũng chỉ rõ thực trạng các đối tượng lập tức thay đổi tên miền, chuyển máy chủ và dựng lên các biến thể mới ngay khi bị chặn. Để né tránh các thuật toán quét bản quyền tự động, chúng dùng công nghệ AI biến đổi hình ảnh, lật ngược khung hình, thay đổi âm thanh. Nghiêm trọng hơn, việc nhiều đối tượng ngang nhiên tổ chức livestream phát lậu phim ngay trong thời gian tác phẩm đang được công chiếu tại rạp đã biến tài sản của nhà sản xuất thành công cụ thu hút lượt tương tác và kiếm tiền quảng cáo bất chính cho bản thân.
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo tạo sinh mở rộng cuộc chiến bản quyền sang hai mặt trận mới là khủng hoảng dữ liệu đầu vào và đầu ra. Phân tích sâu sắc về cuộc khủng hoảng đầu vào, ThS. Phạm Thị Kim Oanh, Phó Cục trưởng Cục Bản quyền tác giả vạch trần vấn đề quét dữ liệu bất hợp pháp nhằm huấn luyện máy học: “Các tập đoàn công nghệ lớn đã tự ý sử dụng các công cụ tự động để thu thập dữ liệu từ kịch bản văn học, hình ảnh cho đến các thước phim đã hoàn chỉnh của các nhà làm phim Việt nhằm huấn luyện cho các mô hình AI tạo sinh mà không hề có sự xin phép hay thỏa thuận bản quyền”. Điều này tạo ra một sự bất công lớn khi sản phẩm AI sau đó lại quay ngược lại cạnh tranh trực tiếp với chính các tác giả gốc.
Ở đầu ra, thách thức trực diện nhất chính là vấn nạn Deepfake thương mại và việc đánh cắp bản sắc kỹ thuật số của nghệ sĩ. ThS. Phạm Thị Kim Oanh lưu ý rằng công nghệ hiện nay cho phép bất kỳ ai cũng có thể tạo bản sao số, sao chép hoàn hảo gương mặt, giọng nói và phong cách biểu diễn của một diễn viên nổi tiếng chỉ với vài phút dữ liệu gốc. Trên không gian mạng, sự xuất hiện của các đoạn video giả mạo nghệ sĩ quảng cáo cho các sản phẩm kém chất lượng hay xuất hiện trong các bộ phim ngắn có nội dung độc hại mà người liên quan không hề biết đã xâm phạm nghiêm trọng quyền liên quan của người biểu diễn.
PGS.TS. Nguyễn Thị Thu Phương, Viện trưởng Viện Văn hóa, Nghệ thuật, Thể thao và Du lịch Việt Nam, nhận định: “Trong môi trường số, điện ảnh không còn dừng lại ở một tác phẩm đơn lẻ mà mở rộng thành những lớp hình ảnh có đời sống tiếp diễn, lan truyền liên tục”. Bà bày tỏ lo ngại khi dữ liệu hình ảnh văn hóa Việt Nam hiện còn phân tán, khiến chất xám điện ảnh có nguy cơ bị trích xuất, tái cấu trúc ngoài tầm kiểm soát và “phụ thuộc hoàn toàn vào các nền tảng xuyên biên giới nước ngoài”.
Trước thực trạng bủa vây của các hành vi vi phạm, Thứ trưởng Nguyễn Huy Dũng đã định hướng một tư duy mang tính bước ngoặt cho ngành: không thể mãi duy trì tư duy phòng ngự thụ động, đợi vi phạm xảy ra rồi mới đi xử lý từng đường link một cách mệt mỏi. Thay vào đó, ông khẳng định: “Chúng ta phải chuyển đổi mô hình, chuyển từ tư duy đi dọn vi phạm sang tư duy thiết kế hệ thống để vi phạm khó sống, khó kiếm tiền và khó tái phát”. Cơ chế quản lý mới sẽ dựa trên các trụ cột đo lường vận hành thường xuyên bao gồm thời gian gỡ bỏ nhanh nhất, số lượng tên miền bị chặn nhiều nhất và việc ngắt nguồn quảng cáo, thanh toán triệt để. Đặc biệt, Thứ trưởng Nguyễn Huy Dũng cũng gợi mở định hướng đưa ngành điện ảnh chuyển sang tư duy “tạo tài sản điện ảnh”, nghĩa là quản trị bản quyền toàn diện một bộ phim từ kịch bản, âm nhạc, nhân vật cho đến diễn viên ngay từ khâu thiết kế ban đầu.
Ủng hộ mạnh mẽ chuyển dịch này, TS. Ngô Phương Lan nhấn mạnh: “Bảo vệ tài sản trí tuệ trở thành vấn đề có ý nghĩa sống còn, bởi không thể có một nền công nghiệp văn hóa phát triển bền vững nếu quyền sở hữu trí tuệ không được tôn trọng và người sáng tạo không được bảo vệ”. Bà khẳng định công nghệ dù tối tân đến đâu cũng không thể thay thế được năng lực sáng tạo cốt lõi của con người. Do đó, việc luật hóa AI không nhằm mục đích kìm hãm công nghệ, mà là để tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh cho nghệ sĩ. Bổ sung cho luận điểm này từ góc độ bản chất nghệ thuật, nhà báo Nick M. phân tích thẳng thắn: “Một bộ phim hoàn hảo do AI tạo ra nhưng thiếu đi dấu ấn cá nhân và sự không hoàn hảo đầy cảm xúc của con người sẽ chỉ như một lời chào xã giao, xem xong là quên. Chính cái phần người, cái lỗi lầm đẹp trên phim trường mới tạo ra nỗi nhớ để khán giả sẵn sàng trả tiền lần thứ hai, lần thứ ba, và đó mới chính là bản quyền bền vững nhất mà nghệ thuật thứ bảy sở hữu”.
Để hiện thực hóa việc bảo vệ tài sản số, giải pháp được PGS.TS. Nguyễn Thị Thu Phương đề xuất là: “Việt Nam cần ứng dụng công nghệ để khẩn trương xây dựng hệ thống dữ liệu hình ảnh văn hóa quốc gia, kiểm soát quyền biểu đạt văn hóa nhằm giữ vững sức mềm văn hóa trên không gian mạng”. Song song đó, ngành điện ảnh cần chủ động áp dụng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế như bộ tiêu chuẩn C2PA để đóng dấu nhận diện số, nhúng chữ ký số và lưu vết vân tay số nội dung ngay từ khâu sản xuất, giúp thuật toán rà quét lập tức phát hiện và ngăn chặn hành vi can thiệp trái phép của AI.
Về hành lang pháp lý, ThS. Phạm Thị Kim Oanh đã làm rõ những điểm đột phá mang tính đón đầu thế giới trong Nghị định 134/2026/NĐ-CP, một văn bản tiệm cận với Đạo luật AI của Liên minh châu Âu. Bà phân tích quy định về "Mức độ can thiệp tối thiểu của con người" nhằm xác định rõ: “Một tác phẩm chỉ được xem xét bảo hộ quyền tác giả nếu chứng minh được quá trình kiểm soát mang tính chủ đích và dấu ấn thẩm mỹ riêng biệt của con người, chứ không phải để máy tính tự động tạo sinh hoàn toàn”. Đồng thời, nghị định cũng bắt buộc các nhà sản xuất phải thực hiện nghĩa vụ minh bạch thông tin AI và vạch rõ ranh giới khai thác dữ liệu huấn luyện đầu vào.
Đặc biệt, giải pháp cốt lõi được các chuyên gia thống nhất phản hồi chính là việc thành lập một Sàn giao dịch bản quyền số và tài sản số, tích hợp trực tiếp vào Kho dữ liệu văn hóa số quốc gia theo dự thảo Nghị định về hạ tầng văn hóa số đang được xây dựng. Các diễn giả kỳ vọng đây sẽ là nơi nghệ sĩ số hóa tài sản của mình từ kịch bản, bối cảnh cho đến tạo hình nhân vật để giao dịch công khai. Các đơn vị phát triển AI muốn sở hữu dữ liệu sạch để huấn luyện máy học sẽ phải mua bản quyền thông qua cơ chế cấp phép trọn gói, biến thách thức AI thành cơ hội thương mại hóa tài sản số cho nghệ sĩ Việt.
Nhìn một cách tổng thể, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ số vừa là một bài kiểm tra áp lực, vừa là bệ phóng cho điện ảnh Việt Nam. Đúng như thông điệp đanh thép được đúc kết xuyên suốt từ ý kiến của TS. Ngô Phương Lan, Thứ trưởng Nguyễn Huy Dũng cùng các chuyên gia tại hội thảo: “Cuộc đua điện ảnh trong kỷ nguyên AI không phải là cuộc chiến sinh tử giữa trí tuệ con người và thuật toán máy móc, mà đó là cuộc đua giữa các hệ sinh thái biết tổ chức thực thi”. Chỉ khi nào chúng ta xây dựng được một hệ sinh thái điện ảnh số có bản sắc văn hóa vững chãi, được bảo vệ bằng những chiếc lá chắn pháp lý đón đầu và những công nghệ tối tân nhất, thì khi đó, chất xám của nghệ sĩ Việt mới được tôn trọng và dòng chảy sáng tạo của điện ảnh nước nhà mới có thể tự tin sải bước ra thế giới.
Bình luận
Bình luận của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng
Đang tải bình luận...