"Tranh cãi pháp lý liên quan vụ Mỹ bắt giữ tàu chở dầu ngoài khơi Venezuela"

VOV.VN - Việc Mỹ bắt giữ tàu chở dầu ngoài khơi Venezuela mới đây đang làm dấy lên tranh cãi về cơ sở pháp lý và tính hợp lệ của hành động này theo luật pháp quốc tế.

Vụ việc chưa từng có tiền lệ

“Chúng tôi vừa bắt giữ một tàu chở dầu ngoài khơi Venezuela – một tàu chở dầu lớn, rất lớn, thực tế là con tàu lớn nhất từng bị bắt giữ", Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố ngày 10/12.

Theo các báo cáo, chiếc tàu chở dầu bị bắt giữ là Skipper, một tàu đã hoạt động khoảng 20 năm, thuộc loại siêu tàu chở dầu có khả năng vận chuyển tới khoảng 2 triệu thùng dầu.

Chính quyền ông Trump tuyên bố, con tàu đang trên hành trình hướng tới Cuba. Tuy nhiên, xét đến kích thước quá lớn của Skipper, nhiều nghi vấn được đặt ra về điểm đến thực sự của nó. Những siêu tàu chở dầu cỡ này hiếm khi được sử dụng để vận chuyển dầu qua vùng biển Caribbean đến Cuba; thông thường, các tuyến vận tải đó sử dụng những tàu nhỏ hơn đáng kể. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng, điểm đến cuối cùng rất có thể là Trung Quốc.

Đáng chú ý, chiếc tàu này từng bị Bộ Tài chính Mỹ trừng phạt vào năm 2022 vì tham gia vận chuyển dầu Iran bị cấm. Con tàu khi đó mang tên Adisa được cho là nằm dưới sự kiểm soát của ông trùm dầu mỏ người Nga Viktor Artemov và có liên quan đến một mạng lưới buôn lậu quốc tế.

Thoạt nhìn, vụ bắt giữ lần này không trực tiếp liên quan đến các lệnh trừng phạt mà Washington áp đặt lên Venezuela từ năm 2019. Những biện pháp này sau đó được mở rộng vào năm 2020, bao gồm cả các lệnh trừng phạt thứ cấp, nhằm vào các quốc gia và doanh nghiệp có giao dịch với những thực thể nằm trong danh sách đen của Mỹ.

Chính vì thế, các quan chức Venezuela cho rằng đây là một vụ việc chưa từng có tiền lệ. Dù trước đây đã có một số tàu chở dầu của Iran bị bắt giữ do vi phạm lệnh trừng phạt, nhưng đây là lần đầu tiên một con tàu rời cảng Venezuela có thủy thủ đoàn là người Venezuela bị phía Mỹ bắt giữ.

Đáng lưu ý hơn, chính quyền Trump đã phát tín hiệu rằng họ không chỉ thu giữ lô hàng mà còn toàn bộ con tàu, động thái có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho công ty sở hữu. Khoản tổn thất này sẽ do doanh nghiệp chịu trách nhiệm, chứ không phải Venezuela, bởi hợp đồng được ký theo điều kiện “Giao hàng trên tàu” (Free on Board – FOB). Điều này có nghĩa là ngay khi hàng hóa rời cảng Venezuela, người mua phải chịu mọi rủi ro và trách nhiệm pháp lý.

Tuy nhiên, đây rõ ràng là một bước leo thang đáng kể trong chiến dịch gây sức ép của Washington đối với Caracas và có nhiều dấu hiệu cho thấy chiến dịch này chưa dừng lại. Theo Reuters, khoảng 30 tàu chở dầu khác hoạt động gần Venezuela hiện cũng đang chịu các biện pháp trừng phạt hoặc hạn chế ở những mức độ khác nhau. 

Nền kinh tế Venezuela hiện phụ thuộc phần lớn vào sản xuất dầu mỏ. Do chính phủ Venezuela đã không công bố số liệu chính thức trong suốt 7 năm qua, không có những thống kê hoàn toàn chính xác. Tuy nhiên, hầu hết các nhà phân tích đều cho rằng dầu mỏ chiếm hơn 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia Nam Mỹ này. Lĩnh vực này cũng đóng góp khoảng 20% GDP cho Venezuala và chiếm hơn 50% nguồn thu ngân sách nhà nước.

Theo ước tính, khoảng 80% dầu xuất khẩu của Venezuela được đưa sang Trung Quốc; khoảng 17% được xuất sang Mỹ thông qua giấy phép đặc biệt do Bộ Tài chính Mỹ cấp cho tập đoàn Chevron và 3% còn lại được chuyển sang Cuba, thường dưới hình thức được chính phủ Venezuela trợ cấp.

Luật pháp quốc tế nói gì về vụ bắt giữ này?

Việc bắt giữ tàu Skipper đánh dấu nấc thang căng thẳng mới trong quan hệ vốn đã căng thẳng giữa Washington và Caracas, cũng như giữa ông Trump và Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro. Tuy nhiên, câu hỏi lớn được đặt ra là: Liệu vụ bắt giữ này có phù hợp theo luật pháp quốc tế?

Bộ trưởng Tư pháp Mỹ Pam Bondi cho biết lực lượng Mỹ đã hành động dựa trên lệnh bắt giữ đối với một tàu chở dầu thô bị cáo buộc vận chuyển dầu bị trừng phạt từ Venezuela và Iran. Theo bà, con tàu này đã bị Mỹ trừng phạt trong nhiều năm vì “liên quan đến một mạng lưới vận chuyển dầu bất hợp pháp nhằm hỗ trợ các tổ chức khủng bố nước ngoài”.

Tuy nhiên, địa điểm chính xác của vụ bắt giữ vẫn chưa được làm rõ. Một số nguồn tin nói rằng vụ việc xảy ra “ngoài khơi Venezuela”, trong khi những nguồn khác lại khẳng định tàu bị bắt giữ “trong vùng biển quốc tế”.

Dù ở kịch bản nào, khung pháp lý áp dụng đều là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS). Mỹ không phải là thành viên chính thức của công ước này nhưng Washington từ lâu vẫn thừa nhận các nguyên tắc cốt lõi của UNCLOS có giá trị ràng buộc theo luật tập quán quốc tế.

Theo UNCLOS, quyền tài phán trên biển cả thuộc về quốc gia treo cờ của con tàu. Trong trường hợp này, tàu Skipper được cho là treo cờ Guyana – quốc gia láng giềng của Venezuela, dù chính quyền Guyana sau đó đã nhanh chóng bác bỏ và khẳng định con tàu không được đăng ký tại nước này.

Ngoài quốc gia treo cờ, không quốc gia nào được phép lên tàu hay thực thi quyền tài phán, trừ khi việc bắt giữ diễn ra trong vùng biển ven bờ của quốc gia đó, hoặc rơi vào một trong những ngoại lệ rất hạn chế được quy định tại Điều 110 của UNCLOS. Các ngoại lệ này chỉ áp dụng khi có căn cứ hợp lý để nghi ngờ tàu đang tham gia cướp biển, buôn bán nô lệ, hoặc trong một số trường hợp nhất định là phát sóng trái phép. 

Theo logic đó, lập luận của bà Bondi rằng tàu Skipper bị bắt giữ đơn thuần dựa trên các lệnh trừng phạt trong nước của Mỹ dường như thiếu cơ sở pháp lý vững chắc trong khuôn khổ luật quốc tế.

Quan điểm này cũng phù hợp với án lệ của Tòa án Quốc tế về Luật Biển - cơ quan đã nhiều lần khẳng định rằng các quốc gia không thể đơn phương và tùy tiện lên tàu mang cờ nước ngoài và áp dụng luật pháp trong nước bên ngoài vùng biển ven bờ của mình, trừ khi UNCLOS cho phép. 

Tuy vậy, những nghi vấn xoay quanh việc đăng ký quốc tịch của tàu Skipper lại mở ra một hướng lập luận pháp lý khác. UNCLOS cho phép khám xét và can thiệp đối với các tàu “không có quốc tịch”, vốn bị coi là nằm ngoài sự bảo hộ của bất kỳ quốc gia nào.

Mỹ từng dựa vào lập luận này vào năm 1982, khi bắt giữ một tàu không quốc tịch ngoài khơi bờ Đông nước này do các đối tượng buôn ma túy bị tình nghi điều khiển. Tuy nhiên, giới học giả vẫn còn tranh cãi liệu luật quốc tế có cho phép tịch thu và giữ lại tài sản thu được từ những vụ bắt giữ như vậy hay không.

Một câu hỏi khác cũng được đặt ra là liệu việc bắt giữ tàu Skipper có thể được coi là hành động gây chiến hay không? Về lý thuyết, một hành vi “xâm lược hoặc tấn công vào lãnh thổ của quốc gia khác” có thể đủ điều kiện để cấu thành xung đột vũ trang. Trong một số trường hơp, điều này có thể bao gồm việc bắt giữ tàu thuyền.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy những vụ đụng độ quy mô nhỏ thường không đạt ngưỡng này. Việc Pháp đánh chìm tàu Rainbow Warrior mang cờ Anh tại New Zealand năm 1985, hay cuộc tấn công của Israel vào tàu Mavi Marmara mang cờ Comoros năm 2010 đều không được coi là tạo ra tình trạng xung đột vũ trang giữa các quốc gia liên quan.

Chính phủ Venezuela ngày 11/12 đã lên tiếng cáo buộc việc Washington bắt giữ tàu Skipper “tạo ra hành vi ăn cắp và là một hành động hải tặc quốc tế”. Tuy nhiên, về mặt pháp lý, cách gọi này là không chính xác.

Điều 101 của UNCLOS quy định rõ rằng cướp biển chỉ là những hành vi do cá nhân tư nhân thực hiện bằng các tàu tư nhân. Vì vậy, các hành động do nhà nước tiến hành hoặc được nhà nước bảo trợ, dù gây tranh cãi đến đâu, không thể bị coi là cướp biển theo luật pháp quốc tế.

Bình luận

Bình luận của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng

Đang tải bình luận...